greater pectoral muscle

greater pectoral muscle

A student points to the greater pectoral muscle on an anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - ngực lớn: "greater pectoral muscle" một xương nằmvùng ngực, chức năng chính kéo cánh tay vào trong (khép) xoay cánh tay. Đây một trong những lớn nhất dễ thấy nhấtphần trên cơ thể, đặc biệtnam giới.

dụ sử dụng
  • ( ngực lớn rất cần thiết cho các động tác đẩy.)
  • (Các vận động viên thường tăng cường ngực lớn thông qua các bài tập nằm đẩy tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop the greater pectoral muscle": phát triển ngực lớn.
    • Weightlifters focus on developing the greater pectoral muscle for a stronger upper body. (Những người tập tạ tập trung phát triển ngực lớn để thân trên khỏe hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectoral (tính từ): thuộc về ngực.
    • Pectoral exercises help build chest strength. (Các bài tập ngực giúp xây dựng sức mạnh vùng ngực.)
  • Pectoralis major (danh từ): tên Latinh của ngực lớn, thường dùng trong giải phẫu học.
Từ đồng nghĩa
  • Chest muscle: ngực (nói chung, nhưng thường chỉ ngực lớn).
  • Pectoralis major: tên Latinh chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greater pectoral muscle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greater pectoral muscle".